我们要好好利用时间。
Wǒmen yào hǎohǎo lìyòng shíjiān.
Chúng ta cần tận dụng tốt thời gian.
We need to make good use of our time.
"利用" (tận dụng, lợi dụng) là động từ, tân ngữ đứng SAU: "利用 时间", "利用 机会", "利用 周末 学习". Lưu ý có cả nghĩa xấu: lợi dụng người khác, "他 利用 了 我". Khác "使用" (sử dụng — dùng công cụ, đồ vật một cách trung tính).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.