Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 利润

利润

lì rùn
Âm Hán-Việt: lợi nhuận
HSK 3.0 cấp 5
lợi nhuận
profits

Ví dụ câu

企业不断压缩成本以提高利润空间。

Qǐyè búduàn yāsuō chéngběn yǐ tígāo lìrùn kōngjiān.

Doanh nghiệp không ngừng cắt giảm chi phí để nâng cao không gian lợi nhuận.

Enterprises continuously cut costs to improve profit margins.

Cách dùng từ này

"利润" (lợi nhuận) là danh từ, chỉ phần tiền lời sau khi trừ chi phí. Hay đi với "提高", "增加", "获得": "提高 利润", "利润 很 高". Đừng nhầm với "利息" (tiền lãi ngân hàng) và "利益" (lợi ích — nghĩa rộng, không chỉ là tiền).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

利润 viết sang phồn thể là 利潤 lì rùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →