Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 利益

利益

lì yì
Âm Hán-Việt: lợi ích
HSK 3.0 cấp 5
lợi ích
benefit

Ví dụ câu

要维护国家和人民的利益。

Yào wéihù guójiā hé rénmín de lìyì.

Cần bảo vệ lợi ích của đất nước và nhân dân.

We must protect the interests of the country and the people.

Cách dùng từ này

"利益" (lợi ích, quyền lợi) là danh từ, thường có định ngữ chỉ ai được hưởng: "国家 的 利益", "个人 利益", "共同 利益". Hay đi với "维护", "保护". Khác "利润" (lợi nhuận — tiền lời trong kinh doanh).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →