Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 便利

便利

biàn lì
Âm Hán-Việt: tiện lợi
HSK 3.0 cấp 5
thuận tiện, tiện lợi
convenient

Ví dụ câu

这里交通便利。

Zhèlǐ jiāotōng biànlì.

Ở đây giao thông thuận tiện.

Transportation here is convenient.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →