Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 润
rùn
HSK 3.0 cấp 7
ẩm/trơn bóng
moist

Ví dụ câu

这种护肤品很润。

Zhè zhǒng hùfūpǐn hěn rùn.

Loại mỹ phẩm này rất ẩm.

This skincare product is very moisturizing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)