Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 润 viết sang phồn thể là 潤.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Tính từ, động từ: ẩm, mượt; làm cho ẩm, cho trơn — kem dưỡng giữ ẩm cho da. Từ ghép: 湿润 (ẩm ướt) nói khí hậu, không khí; 滋润 (ẩm ướt) là làm da, đất thêm ẩm; 红润 (hồng hào) nói da mặt khỏe. Nghĩa khác là phần lời: 利润 (lợi nhuận) — từ hay gặp nhất trong kinh doanh.
这种护肤品很润。
Zhè zhǒng hùfūpǐn hěn rùn.
Loại mỹ phẩm này rất ẩm.
This skincare product is very moisturizing.