Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 尚

尚

shàng
Âm Hán-Việt: thượng
HSK 3.0 cấp 7
vẫn còn; cao thượng
still, yet, to esteem, lofty

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Phó từ văn viết: vẫn còn, như 尚在读书 là vẫn còn đi học; 尚未 (vẫn chưa) dùng trong văn bản. Nghĩa coi trọng, đề cao: 崇尚 (tôn sùng); 时尚 (thời trang) là kiểu đang được chuộng; 高尚 (cao thượng) tả phẩm chất. 和尚 (nhà sư) là từ cố định.

Ví dụ câu

他尚在读书。

Tā shàng zài dúshū.

Anh ấy vẫn còn đi học.

He is still studying.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「尚」