Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 尚
shàng
HSK 3.0 cấp 7
vẫn còn; cao thượng
still, yet, to esteem, lofty

Ví dụ câu

他尚在读书。

Tā shàng zài dúshū.

Anh ấy vẫn còn đi học.

He is still studying.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)