Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ: phong tục, thói quen chung của một vùng; tính từ: thông thường, hoặc tầm thường, kém thanh nhã. Từ ghép: 风俗 (phong tục), 习俗 (tập tục), 民俗 (phong tục dân gian); 入乡随俗 là nhập gia tùy tục. 俗话说 (như tục ngữ có câu) mở đầu một câu nói dân gian. 通俗 (dễ hiểu) là bình dân, ai cũng hiểu; còn 俗 đứng một mình thường để chê là quê mùa, sến.
入乡随俗,我们要尊重当地习惯。
Rù xiāng suí sú, wǒmen yào zūnzhòng dāngdì xíguàn.
Nhập gia tùy tục, chúng ta phải tôn trọng phong tục địa phương.
When in Rome, do as the Romans do; we should respect local customs.