Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
踏 (tà) là động từ: giẫm, đặt chân lên. Ví dụ: 踏到 (giẫm phải) vũng nước. Từ ghép: 践踏 (giẫm đạp), 踏上 (bước lên, đặt chân vào — một chặng đường, một vùng đất). Riêng 踏实 (thực tế, chắc chắn) đọc tāshi, chỉ tính cách chịu khó, vững vàng hoặc cảm giác yên lòng.
小心,不要踏到水坑里。
Xiǎoxīn, búyào tà dào shuǐkēng lǐ.
Cẩn thận, đừng giẫm vào vũng nước.
Be careful, don't step into the puddle.