Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 踏
HSK 3.0 cấp 6
đạp lên, giẫm lên
tread, trample, stamp, step, step on

Ví dụ câu

小心,不要踏到水坑里。

Xiǎoxīn, búyào tà dào shuǐkēng lǐ.

Cẩn thận, đừng giẫm vào vũng nước.

Be careful, don't step into the puddle.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)