Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 掏
tāo
HSK 3.0 cấp 6
móc ra/lấy ra từ túi
to fish out (from pocket)

Ví dụ câu

他从口袋里掏钱。

Tā cóng kǒudài lǐ tāo qián.

Anh ấy móc tiền từ túi ra.

He took money out of his pocket.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)