Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 同

同

tóng
Âm Hán-Việt: đồng
HSK 3.0 cấp 5
giống nhau, cùng
same, alike; together

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Nghĩa là giống, cùng: “我们同岁” (chúng tôi cùng tuổi). Ghép: “同学” (bạn cùng lớp), “同事” (đồng nghiệp), “同时” (cùng lúc), “相同” (giống nhau), “不同” (khác nhau), “同意” (đồng ý).

Ví dụ câu

我们同岁。

Wǒmen tóng suì.

Chúng tôi cùng tuổi.

We are the same age.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「同」