Hanzi GenzTừ ghép HSK › 同学
同学
tóng xué
Âm Hán-Việt: đồng học
HSK 3.0 cấp 1
bạn cùng lớp
to study at the same school

Ví dụ câu

我们是同学,也是好朋友。

Wǒmen shì tóngxué, yě shì hǎo péngyou.

Chúng tôi vừa là bạn học vừa là bạn tốt.

We are classmates and also good friends.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)