Hanzi GenzTừ ghép HSK › 上学
上学
shàng xué
Âm Hán-Việt: thượng học
HSK 3.0 cấp 1
đi học
to go to school

Ví dụ câu

孩子每天上学。

Háizi měitiān shàngxué.

Đứa trẻ đi học mỗi ngày.

The child goes to school every day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)