Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“上” có ba cách dùng chính. Đứng sau danh từ chỉ vị trí “trên”: “桌子上” (trên bàn). Làm động từ “lên, đi tới”: “上车” (lên xe), “上班” (đi làm), “上课” (vào học). Đứng trước từ chỉ thời gian là “trước”: “上次” (lần trước), “上个月” (tháng trước); riêng “上午” là buổi sáng.
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
The book is on the table.