Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 正
zhèng
HSK 3.0 cấp 1
chính, đúng; ngay thẳng; đang (lúc)
straight, upright; exactly, just; positive

Ví dụ câu

他做的很正。

Tā zuò de hěn zhèng.

Anh ấy làm rất đúng.

He did it very correctly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)