你来得正好。
Nǐ lái de zhènghǎo.
Bạn đến vừa đúng lúc.
You came just at the right time.
"正好" (vừa đúng, vừa vặn) là phó từ hoặc tính từ. Làm bổ ngữ sau "得": "你 来 得 正好" (bạn đến đúng lúc). Đứng trước động từ: "我 正好 要 去" (tôi cũng đang định đi). Làm vị ngữ: "大小 正好" (vừa cỡ). Khác "正在" (đang làm gì).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.