Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 好
hǎo
HSK 3.0 cấp 1
tốt/giỏi
good

Ví dụ câu

你的汉语说得很好。

Nǐ de Hànyǔ shuō de hěn hǎo.

Bạn nói tiếng Trung rất tốt.

You speak Chinese very well.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)