Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不好意思

不好意思

bù hǎo yì si
Âm Hán-Việt: bất hảo ý tư
HSK 3.0 cấp 2
ngại ngùng, xấu hổ
to feel embarrassed

Ví dụ câu

不好意思,我忘了。

Bù hǎoyìsi, wǒ wàng le.

Xin lỗi, tôi quên mất rồi.

Sorry, I forgot.

Cách dùng từ này

Cụm khẩu ngữ có hai nghĩa: “xin lỗi, làm phiền” (lời xin lỗi nhẹ, hoặc mở đầu khi nhờ vả, hỏi han) và “ngại, xấu hổ”. Ví dụ đặt đầu câu: “xin lỗi, cho tôi hỏi một chút”. Nhẹ hơn 对不起, hợp với lỗi nhỏ. Nghĩa “ngại” làm vị ngữ: 有点儿 + 不好意思 (hơi ngại).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →