不好意思,我忘了。
Bù hǎoyìsi, wǒ wàng le.
Xin lỗi, tôi quên mất rồi.
Sorry, I forgot.
Cụm khẩu ngữ có hai nghĩa: “xin lỗi, làm phiền” (lời xin lỗi nhẹ, hoặc mở đầu khi nhờ vả, hỏi han) và “ngại, xấu hổ”. Ví dụ đặt đầu câu: “xin lỗi, cho tôi hỏi một chút”. Nhẹ hơn 对不起, hợp với lỗi nhỏ. Nghĩa “ngại” làm vị ngữ: 有点儿 + 不好意思 (hơi ngại).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.