他很好,不过有点忙。
Tā hěn hǎo, bùguò yǒudiǎn máng.
Anh ấy rất tốt, nhưng hơi bận.
He is nice, but a bit busy.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)