Hanzi GenzTừ ghép HSK › 不过
不过
bù guò
Âm Hán-Việt: bất quá
HSK 3.0 cấp 2
nhưng mà; chỉ là
only

Ví dụ câu

他很好,不过有点忙。

Tā hěn hǎo, bùguò yǒudiǎn máng.

Anh ấy rất tốt, nhưng hơi bận.

He is nice, but a bit busy.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)