Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不大

不大

bù dà
Âm Hán-Việt: bất đại
HSK 3.0 cấp 1
không lắm
not very

Ví dụ câu

这个房间不大。

Zhège fángjiān bú dà.

Căn phòng này không lớn lắm.

This room is not very big.

Cách dùng từ này

“不大” có hai cách dùng. Một là phủ định của “大”: “房间不大” là phòng không to. Hai là đứng trước động từ hoặc tính từ để giảm mức độ, nghĩa là “không… lắm”, ví dụ không thích lắm, không tốt lắm. Cách thứ hai nghĩa giống “不太”, và “不太” dùng phổ biến hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →