Hanzi GenzTừ ghép HSK › 不客气
不客气
bù kè qi
Âm Hán-Việt: bất khách khí
HSK 3.0 cấp 1
không có gì (đừng khách sáo)
you're welcome

Ví dụ câu

不客气,这是我应该做的。

Bú kèqi, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.

Không có gì, đây là điều tôi nên làm.

You're welcome, it's what I should do.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)