Hanzi GenzTừ ghép HSK › 天气
天气
tiān qì
Âm Hán-Việt: thiên khí
HSK 3.0 cấp 1
thời tiết
weather

Ví dụ câu

今天天气怎么样?

Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?

Hôm nay thời tiết thế nào?

What is the weather like today?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)