Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 气
HSK 3.0 cấp 2
khí, hơi; tức giận
gas

Ví dụ câu

他很生气。

Tā hěn shēngqì.

Anh ấy rất tức giận.

He is very angry.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)