Hanzi GenzTừ ghép HSK › 气温
气温
qì wēn
Âm Hán-Việt: khí ôn
HSK 3.0 cấp 2
nhiệt độ không khí
air temperature

Ví dụ câu

今天气温比昨天低了五度。

Jīntiān qìwēn bǐ zuótiān dī le wǔ dù.

Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua năm độ.

Today's temperature is five degrees lower than yesterday.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)