Hanzi GenzTừ ghép HSK › 生气
生气
shēng qì
Âm Hán-Việt: sinh khí
HSK 3.0 cấp 1
tức giận
to get angry

Ví dụ câu

妈妈很生气,因为他不听话。

Māma hěn shēngqì, yīnwèi tā bù tīnghuà.

Mẹ rất tức giận vì anh ấy không nghe lời.

Mom is very angry because he doesn't listen.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)