Hanzi GenzTừ ghép HSK › 男生
男生
nán shēng
Âm Hán-Việt: nam sinh
HSK 3.0 cấp 1
học sinh nam
schoolboy

Ví dụ câu

他是男生。

Tā shì nán shēng.

Anh ấy là học sinh nam.

He is a male student.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)