Hanzi GenzTừ ghép HSK › 生病
生病
shēng bìng
Âm Hán-Việt: sinh bệnh
HSK 3.0 cấp 1
ốm/bệnh
to fall ill

Ví dụ câu

他昨天生病了。

Tā zuó tiān shēng bìng le.

Anh ấy bị ốm hôm qua.

He fell ill yesterday.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)