Hanzi GenzTừ ghép HSK › 病人
病人
bìng rén
Âm Hán-Việt: bệnh nhân
HSK 3.0 cấp 1
bệnh nhân
sick person

Ví dụ câu

医生在看病人。

Yīshēng zài kàn bìngrén.

Bác sĩ đang khám bệnh nhân.

The doctor is seeing a patient.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)