Hanzi GenzTừ ghép HSK › 工人
工人
gōng rén
Âm Hán-Việt: công nhân
HSK 3.0 cấp 1
công nhân
worker

Ví dụ câu

他是一个工人。

Tā shì yí ge gōngrén.

Anh ấy là một công nhân.

He is a worker.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)