Hanzi GenzTừ ghép HSK › 老人
老人
lǎo rén
Âm Hán-Việt: lão nhân
HSK 3.0 cấp 1
người già/cụ già
old man or woman

Ví dụ câu

那位老人很和善。

Nà wèi lǎorén hěn héshàn.

Cụ già đó rất hiền lành.

That old person is very kind.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)