Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 别人

别人

bié ren
Âm Hán-Việt: biệt nhân
HSK 3.0 cấp 3
người khác
other people

Ví dụ câu

不要看别人。

Búyào kàn biérén.

Đừng nhìn người khác.

Don't look at others.

Cách dùng từ này

“别人” là đại từ, nghĩa là người khác (không phải mình hoặc người đang nói tới); làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: 看别人. Khác “别的” (cái khác, thứ khác), “别的” cần danh từ theo sau. Đọc bié ren, chữ sau đọc nhẹ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

别人 viết sang phồn thể là 別人 bié ren.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →