Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 其他

其他

qí tā
Âm Hán-Việt: kì tha
HSK 3.0 cấp 3
khác, những cái khác
other

Ví dụ câu

还有其他问题吗?

Hái yǒu qítā wèntí ma?

Còn câu hỏi nào khác không?

Any other questions?

Cách dùng từ này

“其他” là đại từ, nghĩa là khác, những cái khác (ngoài cái đã nói). Thường đứng trước danh từ, có thể có hoặc không có “的”: 其他问题. Cũng đứng một mình làm tân ngữ. Gần nghĩa với “别的”; khẩu ngữ hay dùng “别的”, “其他” trang trọng hơn một chút.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →