Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 其
HSK 3.0 cấp 5
đó, của nó, của họ
det.: its, his, her, their, it, this, that

Ví dụ câu

其中一个是我的。

Qízhōng yī gè shì wǒ de.

Một trong số đó là của tôi.

One of them is mine.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)