我喜欢水果,尤其是苹果。
Wǒ xǐhuān shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
I like fruits, especially apples.
“尤其” (đặc biệt là, nhất là) là phó từ, dùng khi nêu điểm nổi bật trong cả nhóm vừa nói. Hay gặp “尤其 是 + danh từ”: “我 喜欢 水果, 尤其 是 苹果”; hoặc đứng trước tính từ, động từ: “今天 尤其 冷”. Gần nghĩa “特别”, nhưng “尤其” cần một phạm vi để so sánh ở trước.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.