Hanzi GenzTừ ghép HSK › 其中
其中
qí zhōng
Âm Hán-Việt: kì trung
HSK 3.0 cấp 2
trong số đó
among

Ví dụ câu

我有五个苹果,其中两个是红的。

Wǒ yǒu wǔ gè píngguǒ, qízhōng liǎng gè shì hóng de.

Tôi có năm quả táo, trong đó hai quả là màu đỏ.

I have five apples, two of which are red.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)