Hanzi GenzTừ ghép HSK › 中间
中间
zhōng jiān
Âm Hán-Việt: trung gian
HSK 3.0 cấp 1
ở giữa/chính giữa
the middle

Ví dụ câu

桌子中间有一本书。

Zhuōzi zhōngjiān yǒu yī běn shū.

Ở giữa bàn có một cuốn sách.

There is a book in the middle of the table.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)