Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 极其

极其

jí qí
Âm Hán-Việt: cực kì
HSK 3.0 cấp 5
vô cùng, cực kỳ
extremely

Ví dụ câu

他极其聪明。

Tā jíqí cōngmíng.

Anh ấy cực kỳ thông minh.

He is extremely smart.

Cách dùng từ này

“极其” là trạng từ, đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng mức độ, thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như “聪明”. Người học thường nhầm lẫn “极其” với “极了”, trong khi “极了” là cấu trúc bổ trợ sau tính từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

极其 viết sang phồn thể là 極其 jí qí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →