Hanzi GenzTừ ghép HSK › 积极
积极
jī jí
Âm Hán-Việt: tích cực
HSK 3.0 cấp 3
tích cực
active

Ví dụ câu

他对工作很积极。

Tā duì gōngzuò hěn jījí.

Anh ấy rất tích cực trong công việc.

He is very positive about work.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)