Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 积

积

jī
Âm Hán-Việt: tích
HSK 3.0 cấp 7
tích lũy; diện tích
to amass

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 积 viết sang phồn thể là 積.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ hòa 禾 (lúa) bên trái, 只 bên phải. Mẹo nhớ: gom từng bó lúa chất lại thành đống — tích lũy, như 积累 (tích lũy).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: chất đống, tích lại dần — 积了 nhiều bụi trên bàn. Từ ghép: 积累 (tích lũy) kinh nghiệm, kiến thức; 面积 (diện tích), 体积 (thể tích) dùng khi đo độ lớn. 积极 (tích cực) là từ cố định, nghĩa là hăng hái, chủ động.

Ví dụ câu

桌子上积了很多灰。

Zhuōzi shàng jī le hěn duō huī.

Trên bàn tích nhiều bụi.

A lot of dust has accumulated on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「积」