Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ "môn, ngành, khoa". Chỉ ngành học: "科学" (khoa học), "科目" (môn học), "学科" (môn học), "本科" (đại học bậc cử nhân). Chỉ khoa trong bệnh viện, đứng cuối từ: "内科" (khoa nội), "外科" (ngoại khoa), "儿科" (khoa nhi). Cũng là phòng, ban trong một cơ quan.
我学文科。
Wǒ xué wénkē.
Tôi học ngành văn.
I study liberal arts.