Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 斗 viết sang phồn thể là 鬥.
Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 斗 ở bản phồn thể.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ, đọc dòu: đánh nhau, tranh đấu, so tài — họ đang đấu với nhau. Từ ghép: 奋斗 (phấn đấu) vì mục tiêu, 斗争 (đấu tranh), 战斗 (chiến đấu), 斗志 (ý chí chiến đấu). Đọc dǒu là danh từ: cái đấu đong gạo, và chòm sao Bắc Đẩu. Phồn thể của dòu là 鬥, của dǒu vẫn là 斗.
「斗」 là bộ thủ số 68 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: đấu (đơn vị).
Chữ mang bộ này: 斗 dòu (đấu) · 料 liào (nguyên liệu)
他们正在斗。
Tāmen zhèngzài dòu.
Họ đang đấu tranh.
They are fighting.