Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 斗
dòu
HSK 3.0 cấp 7
đấu, đánh nhau; thi đấu
to fight, to struggle; to contend

Ví dụ câu

他们正在斗。

Tāmen zhèngzài dòu.

Họ đang đấu tranh.

They are fighting.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)