Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 夸
kuā
HSK 3.0 cấp 5
khen, ca ngợi
used in 克

Ví dụ câu

老师夸他学习努力。

Lǎoshī kuā tā xuéxí nǔlì.

Cô giáo khen cậu ấy học tập chăm chỉ.

The teacher praised him for studying hard.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)