Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 狂
kuáng
HSK 3.0 cấp 5
điên cuồng, hung hăng
mad, wild, violent

Ví dụ câu

他狂叫起来。

Tā kuáng jiào qǐlái.

Anh ấy hét lên điên cuồng.

He screamed wildly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)