Tính từ "điên cuồng; ngông cuồng, kiêu ngạo". Nói người: "他 太 狂 了" (anh ta ngông quá). Đứng trước động từ để chỉ làm dữ dội, quá mức: "狂叫" (gào điên cuồng). Từ ghép: "疯狂" (điên cuồng), "狂热" (cuồng nhiệt, nói người hâm mộ), "狂欢" (vui chơi cuồng nhiệt, nói lễ hội), "猖狂" (hung hăng, nghĩa xấu).
他狂叫起来。
Tā kuáng jiào qǐlái.
Anh ấy hét lên điên cuồng.
He screamed wildly.