Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拦
lán
HSK 3.0 cấp 5
chặn, ngăn cản
to block sb's path

Ví dụ câu

请不要拦着我。

Qǐng bùyào lánzhe wǒ.

Xin đừng cản tôi.

Please don't stop me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)