Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 烂
làn
HSK 3.0 cấp 5
nát, thối rữa
soft

Ví dụ câu

这些苹果已经烂了。

Zhèxiē píngguǒ yǐjīng làn le.

Những quả táo này đã bị thối rữa.

These apples are already rotten.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)