Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 梨
HSK 3.0 cấp 5
lê (quả)
pear

Ví dụ câu

我吃了一个梨,很甜。

Wǒ chī le yī gè lí, hěn tián.

Tôi ăn một quả lê, rất ngọt.

I ate a pear, it was very sweet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)