Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 令
lìng
HSK 3.0 cấp 5
ra lệnh, khiến cho
make, cause

Ví dụ câu

他的话令人高兴。

Tā de huà lìng rén gāoxìng.

Lời nói của anh ấy khiến người ta vui.

His words make people happy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)