Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 露
lòu
HSK 3.0 cấp 5
lộ ra, hở ra
to reveal, to show; to leak out

Ví dụ câu

小草上的露很漂亮。

Xiǎo cǎo shàng de lù hěn piàoliang.

Giọt sương trên cỏ rất đẹp.

The dew on the grass is very beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)