Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 秒
miǎo
HSK 3.0 cấp 5
giây (đơn vị thời gian)
second (unit of time)

Ví dụ câu

一分钟有六十秒。

Yī fēnzhōng yǒu liùshí miǎo.

Một phút có sáu mươi giây.

One minute has sixty seconds.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)