Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 浓 viết sang phồn thể là 濃.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Tính từ: đậm, đặc (trà, cà phê, mùi, màu, khói), ngược nghĩa với 淡 (nhạt). Làm vị ngữ: trà này 太浓了 (đặc quá). Nghĩa bóng: (hứng thú, không khí) đậm, sâu — 浓厚 (đậm đặc, sâu sắc). Từ ghép khác: 浓郁 (nồng nàn), 浓缩 (cô đặc).
这茶太浓了。
Zhè chá tài nóng le.
Trà này đặc quá.
This tea is too strong.