Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 旁
páng
HSK 3.0 cấp 5
bên cạnh, phía bên
side, by the side of, other

Ví dụ câu

他坐在我旁边。

Tā zuò zài wǒ pángbiān.

Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.

He sits beside me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)