Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 旁

旁

páng
Âm Hán-Việt: bàng
HSK 3.0 cấp 5
bên cạnh, phía bên
side, by the side of, other

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ chỉ vị trí: bên, cạnh. Hầu như không đứng một mình mà dùng trong 旁边 (bên cạnh): người/vật + 旁边, như ngồi bên cạnh tôi. 一旁 (bên cạnh) hay dùng trong văn viết. 旁观 (đứng xem) là đứng ngoài nhìn; 袖手旁观 (khoanh tay đứng nhìn) là thấy mà không giúp.

Ví dụ câu

他坐在我旁边。

Tā zuò zài wǒ pángbiān.

Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.

He sits beside me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「旁」